Tháng Hai 17, 2024
Cấu trúc Start trong tiếng anh

Cấu trúc Start trong tiếng Anh dễ hiểu

Khi sử dụng tiếng Anh để giao tiếp, chắc hẳn ai cũng đã từng một lần sử dụng các động từ có nhiều cách dùng nhằm mục đích diễn tả hành động nào đó phải không nào? Tuy nhiên chính bởi có nhiều công thức cũng như cách dùng mà cũng bắt gặp không ít các tình huống sử dụng sai cách dẫn đến hiểu lầm. Cấu trúc Start trong bài viết lần này là một trong các ví dụ điển hình. Vậy cụ thể cấu trúc này là gì? Cũng theo dõi bài viết sau đây để tìm hiểu nhé!

Cấu trúc Start trong tiếng anh

1. Định nghĩa

Cấu trúc Start được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh nhằm mục đích diễn tả việc bắt đầu làm một hành động nào đó. Khi là danh từ, Start sẽ mang nghĩa là sự bắt đầu.

Ex: Start to play basketball, start a champaign, …

2. Các cấu trúc Start thường gặp

2.1. Start + to Verb

Cấu trúc Start theo sau là động từ nguyên mẫu có “to” được sử dụng nhằm mục đích diễn tả hành động bắt đầu làm gì của một chủ thể nào đó. Cấu trúc này thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu các việc như hiểu ra, nhận ra, biết, … Hoặc khi chủ ngữ là vật, cách dùng này cũng được ưu tiên hơn khi chủ ngữ là vật, đồ vật.

Công thức: S + start (s) + to Verb.

Ex:He starts to learn a new language.

(Anh ấy bắt đầu học một ngôn ngữ mới.)

2.2. Start + Ving

Cấu trúc Start theo sau là động từ thêm -ing cũng được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó của chủ thể tương tự như Start + to Verb

Công thức: S + start (s) + Ving.

Ex: I start having a little vegetable for breakfast.

(Tôi bắt đầu ăn một ít rau cho bữa sáng.)

2.3. Start + Noun

Cấu trúc Start theo sau là một danh từ được sử dụng nhằm diễn tả hành động bắt đầu một cái gì đó. Khác với hai công thức trước, lần này theo sau Start sẽ là một danh từ thay vì động từ.

Công thức: S + start (s) + N.

Ex: We start a business in the field of retail.

(Chúng tôi khởi nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ.)

3. Liên quan

Bên cạnh việc được sử dụng trong các cấu trúc, Start còn được sử dụng với vai trò là các phrasal verb sau:

Start on: có nghĩa là bắt đầu sử dụng, chỉ trích, …

Ex:The man starts on his partner.

(Người đàn ông chỉ trích cộng sự của mình.)

 Start over: có nghĩa là bắt đầu làm lại hoặc bắt đầu lại việc gì đó

Ex: After the dicussion, we decided ti start over.

(Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định bắt đầu lại.)

Start off: có nghĩa là bắt đầu một công việc hay cuộc sống

Ex: We start off a new life when we get into the university.

(Chúng tôi bắt đầu một cuộc sống mới khi vào đại học.)

Start out to: có nghĩa là dự định

Ex: They start out to solve this problem in only five minutes.

(Họ dự định giải quyết vấn đề này chỉ trong năm phút.)

Bài viết đến đây là kết thúc, hy vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích. Cùng đón chờ các bài viết tiếp theo nhé!